commend

/kəˈmend/
Âm tiết com·mend
Trọng âm com-MEND

Phân tích Phonics

com
/kə/
schwa
mend
/mend/
e ngắn

Nghĩa

khen ngợi; biểu dương

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kə/(company) + mend=/mend/(mend)

Ví dụ

The teacher commended her student for excellent work.

Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì thành tích xuất sắc.