breakfast
/ˈbrekfəst/
Âm tiết break·fast
Trọng âm BREAK-fast
Phân tích Phonics
break
/brek/
e ngắn
fast
/fəst/
schwa
Nghĩa
bữa sáng
Tham chiếu phát âm
💡
break=/brek/(break) + fast=/fəst/(fast nguyên âm yếu)
Ví dụ
I eat breakfast at seven every morning.
Tôi ăn bữa sáng lúc bảy giờ mỗi ngày.