steady
/ˈstɛdi/
Âm tiết stead·y
Trọng âm STEAD-y
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
th vô thanh
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
ổn định, vững chắc
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + ea=/ɛ/(head) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She kept a steady pace while running.
Cô ấy giữ tốc độ ổn định khi chạy.