overwhelmingly

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋli/
Âm tiết o·ver·whelm·ing·ly
Trọng âm o-ver-WHELM-ing-ly

Phân tích Phonics

over
/oʊvər/
schwa r
whelm
/wɛlm/
e ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

áp đảo; cực kỳ

Tham chiếu phát âm

💡

over=/oʊvər/(over) + whelm=/wɛlm/(overwhelm) + ing=/ɪŋ/(running) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The proposal was overwhelmingly approved by the committee.

Đề xuất đó đã được ủy ban thông qua một cách áp đảo.