mess
/mes/
Âm tiết mess
Trọng âm MESS
Phân tích Phonics
m
/m/
âm ng
e
/ɛ/
e ngắn
ss
/s/
s vô thanh
Nghĩa
sự bừa bộn, lộn xộn
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + e=/ɛ/(bed) + ss=/s/(kiss)
Ví dụ
Your room is a mess.
Phòng của bạn rất bừa bộn.