deadline

/ˈded.laɪn/
Âm tiết ded·line
Trọng âm DED-line

Phân tích Phonics

dead
/ded/
e ngắn
line
/laɪn/
i_e dài

Nghĩa

hạn chót; thời hạn cuối

Tham chiếu phát âm

💡

dead=/ded/(dead) + line=/laɪn/(line)

Ví dụ

We must finish the report before the deadline.

Chúng ta phải hoàn thành báo cáo trước hạn chót.