breadth

/brɛdθ/
Âm tiết breadth
Trọng âm BREADTH

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
phụ âm hữu
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

bề rộng, chiều ngang

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bread) + ea=/ɛ/(bread) + d=/d/(dog) + th=/θ/(thin)

Ví dụ

The river has a breadth of nearly 200 meters.

Con sông có bề rộng gần 200 mét.