ten

/ten/
Âm tiết ten
Trọng âm TEN

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
e
/e/
e ngắn
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

số mười

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(time) + e=/e/(pen) + n=/n/(no)

Ví dụ

I have ten apples.

Tôi có mười quả táo.