spread
/sprɛd/
Âm tiết spread
Trọng âm SPREAD
Phân tích Phonics
spr
/spr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
phụ âm hữu
Nghĩa
lan ra; trải ra
Tham chiếu phát âm
💡
spr=/spr/(spring) + ea=/ɛ/(bread) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She spread butter on the bread.
Cô ấy phết bơ lên bánh mì.