sweat

/swɛt/
Âm tiết sweat
Trọng âm SWEAT

Phân tích Phonics

sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

mồ hôi; toát mồ hôi

Tham chiếu phát âm

💡

sw=/sw/(sweet) + ea=/ɛ/(bread) + t=/t/(ten)

Ví dụ

After running, he was covered in sweat.

Sau khi chạy, anh ấy đổ đầy mồ hôi.