stressful
/ˈstrɛsfəl/
Âm tiết stress·ful
Trọng âm STRESS-ful
Phân tích Phonics
stress
/strɛs/
e ngắn
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
gây căng thẳng
Tham chiếu phát âm
💡
stress=/strɛs/(stress) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
This job can be very stressful at times.
Công việc này đôi khi rất căng thẳng.