specification
/ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/
Âm tiết spec·i·fi·ca·tion
Trọng âm spec-i-fi-CA-tion
Phân tích Phonics
spec
/spɛk/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
bản đặc tả; thông số kỹ thuật
Tham chiếu phát âm
💡
spec=/spɛk/(special) + i=/ɪ/(sit) + fi=/fɪ/(finish) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The engineer wrote a clear specification for the new product.
Kỹ sư đã viết bản đặc tả rõ ràng cho sản phẩm mới.