dread
/drɛd/
Âm tiết dread
Trọng âm DREAD
Phân tích Phonics
dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
kết thúc phụ âm
Nghĩa
nỗi sợ hãi mạnh mẽ
Tham chiếu phát âm
💡
dr=/dr/(drive) + ea=/ɛ/(bread) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She felt a sense of dread before the exam.
Cô ấy cảm thấy nỗi sợ hãi trước kỳ thi.