deadly

/ˈdedli/
Âm tiết dead·ly
Trọng âm DEAD-ly

Phân tích Phonics

dead
/ded/
e ngắn
ly
/li/
y dài

Nghĩa

chết người; cực kỳ nguy hiểm

Tham chiếu phát âm

💡

dead=/ded/(dead) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The snake's bite is deadly.

Vết cắn của con rắn này rất chết người.