weatherman

/ˈwɛðərmæn/
Âm tiết wea·ther·man
Trọng âm WEA-ther-man

Phân tích Phonics

wea
/wɛ/
e ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa
man
/mæn/
a ngắn

Nghĩa

người dẫn chương trình dự báo thời tiết

Tham chiếu phát âm

💡

wea=/wɛ/(bread) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher) + man=/mæn/(man)

Ví dụ

The weatherman says it will rain tomorrow.

Người dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.