well

/wel/
Âm tiết well
Trọng âm WELL

Phân tích Phonics

w
/w/
âm phụ âm
e
/e/
e ngắn
ll
/l/
chữ câm

Nghĩa

tốt; khỏe mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

we=/wiː/(we) + ll=/l/(ball)

Ví dụ

She speaks English very well.

Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.