feather

/ˈfeðər/
Âm tiết feath·er
Trọng âm FEATH-er

Phân tích Phonics

fea
/fɛ/
e ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

lông vũ

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/ɛ/(head) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The bird lost a feather.

Con chim làm rơi một chiếc lông vũ.