chef
/ʃef/
Âm tiết chef
Trọng âm CHEF
Phân tích Phonics
ch
/ʃ/
ch tiếng Pháp
e
/e/
e ngắn
f
/f/
âm ph
Nghĩa
đầu bếp
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + e=/e/(bed) + f=/f/(fish)
Ví dụ
The chef prepares fresh meals every day.
Đầu bếp chuẩn bị các món ăn tươi mỗi ngày.