heavy
/ˈhevi/
Âm tiết heav·y
Trọng âm HEAV-y
Phân tích Phonics
heav
/hev/
e ngắn
y
/i/
y là i
Nghĩa
nặng
Tham chiếu phát âm
💡
hea=/e/(head) + y=/i/(happy)
Ví dụ
This bag is too heavy for me.
Cái túi này quá nặng đối với tôi.