unsteadily
/ʌnˈstɛdɪli/
Âm tiết un·stead·i·ly
Trọng âm un-STEAD-i-ly
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
stead
/stɛd/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
một cách không vững, loạng choạng
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + stead=/stɛd/(steady) + i=/ɪ/(sit) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
He walked unsteadily after the long climb.
Sau khi leo núi lâu, anh ấy bước đi loạng choạng.