cleanse

/klenz/
Âm tiết cleanse
Trọng âm CLEANSE

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ea
/e/
e ngắn
nse
/nz/
chữ câm

Nghĩa

làm sạch, thanh lọc

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clock) + ea=/e/(bread) + nse=/nz/(lens)

Ví dụ

Use this soap to cleanse your hands.

Hãy dùng xà phòng này để làm sạch tay bạn.