heavily

/ˈhevɪli/
Âm tiết heav·i·ly
Trọng âm HEAV-i-ly

Phân tích Phonics

heav
/hev/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

nặng nề; nhiều; nghiêm trọng

Tham chiếu phát âm

💡

heav=/hev/(heavy) + i=/ɪ/(sit) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

It rained heavily all night.

Trời mưa rất lớn suốt đêm.