weapon

/ˈwɛpən/
Âm tiết weap·on
Trọng âm WEAP-on

Phân tích Phonics

weap
/wɛp/
e ngắn
on
/ən/
schwa

Nghĩa

vũ khí

Tham chiếu phát âm

💡

weap=/wɛp/(swept) + on=/ən/(button)

Ví dụ

The police found a weapon at the scene.

Cảnh sát đã tìm thấy một vũ khí tại hiện trường.