instrumental
/ˌɪnstrəˈmɛntəl/
Âm tiết in·stru·men·tal
Trọng âm in-stru-MEN-tal
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
stru
/stru/
hỗn hợp phụ âm
men
/mɛn/
e ngắn
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
đóng vai trò quan trọng; thuộc về nhạc cụ
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + stru=/stru/(structure) + men=/mɛn/(men) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Her support was instrumental in the success of the project.
Sự hỗ trợ của cô ấy đóng vai trò then chốt trong thành công của dự án.