merry

/ˈmeri/
Âm tiết mer·ry
Trọng âm MER-ry

Phân tích Phonics

m
/m/
chữ nguyên âm
e
/e/
e ngắn
rr
/r/
r nhấn
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

vui vẻ, hân hoan

Tham chiếu phát âm

💡

me=/me/(met) + r=/r/(red) + y=/i/(happy)

Ví dụ

They had a merry Christmas together.

Họ đã có một mùa Giáng sinh vui vẻ bên nhau.