descend
/dɪˈsɛnd/
Âm tiết de·scend
Trọng âm de-SCEND
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
sc
/s/
c mềm
end
/ɛnd/
e ngắn
Nghĩa
đi xuống; hạ xuống; có nguồn gốc từ
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(dismiss) + sc=/s/(science) + end=/ɛnd/(end)
Ví dụ
The plane began to descend slowly.
Máy bay bắt đầu hạ độ cao một cách chậm rãi.