heaven

/ˈhevən/
Âm tiết heav·en
Trọng âm HEAV-en

Phân tích Phonics

heav
/hev/
e ngắn
en
/ən/
schwa

Nghĩa

thiên đường; bầu trời

Tham chiếu phát âm

💡

e=/e/(bed) + ven=/vən/(seven)

Ví dụ

She believes that heaven is a place of peace.

Cô ấy tin rằng thiên đường là một nơi yên bình.