endeavor
/ɪnˈdɛvər/
Âm tiết en·deav·or
Trọng âm en-DEAV-or
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
deav
/dɛv/
e ngắn
or
/ər/
r控元音
Nghĩa
nỗ lực; sự cố gắng
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + deav=/dɛv/(devil) + or=/ər/(actor)
Ví dụ
Finishing the project was a challenging endeavor.
Hoàn thành dự án là một nỗ lực đầy thử thách.