reflective

/rɪˈflɛktɪv/
Âm tiết re·flec·tive
Trọng âm re-FLEC-tive

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
flec
/flɛk/
e ngắn
tive
/tɪv/
hậu tố phổ biến

Nghĩa

trầm tư; suy ngẫm; có tính phản xạ

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(repeat) + flec=/flɛk/(flex) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

She wrote a reflective essay about her experience.

Cô ấy viết một bài luận mang tính suy ngẫm về trải nghiệm của mình.