pleasant
/ˈplɛzənt/
Âm tiết pleas·ant
Trọng âm PLEAS-ant
Phân tích Phonics
pleas
/plɛz/
e ngắn
ant
/ənt/
schwa
Nghĩa
dễ chịu, thú vị
Tham chiếu phát âm
💡
pleas=/plɛz/(pleasure) + ant=/ənt/(assistant)
Ví dụ
We had a pleasant walk in the park.
Chúng tôi đã có một buổi đi dạo dễ chịu trong công viên.