oo dài
Quy tắc cốt lõi
Âm oo dài thường được phát âm /uː/, là nguyên âm kéo dài và ổn định. Cách viết phổ biến nhất là oo, thường xuất hiện trong âm tiết mang trọng âm như moon, food. Nó đối lập rõ với âm ngắn /ʊ/ (như book).
Hướng dẫn phát âm
Nâng nhẹ phần sau của lưỡi, giữ căng; môi tròn và đưa ra trước. Luồng hơi đều, liên tục, không ngắt quãng. Giữ nguyên khẩu hình để kéo dài âm.
Phân tích từ vựng
- afternoon: Trọng âm rơi vào noon, với oo → /uː/ rất rõ.
- balloon: Âm tiết cuối -loon có oo dài /uː/, cần tránh đọc ngắn.
- approval: Phát âm /əˈpruːvəl/ dù không có oo trong cách viết, cho thấy âm /uː/ không phụ thuộc hoàn toàn vào chính tả.
Điểm dễ nhầm
Không phải oo nào cũng đọc /uː/. Trong book, good là /ʊ/. Cần kết hợp chính tả, trọng âm và vốn từ.
Phân tích Phonics
Tham chiếu phát âm
Common Mistakes
Từ ví dụ
All Words (105)
afternoon approval balloon bamboo bathroom bedroom bloom boom boost boot booth bridegroom brood broom canoe cartoon cartoonist choose choosy classroom cocoon cool disapproval disapprove do doom food fool foolish gloom gloomy goose groove hitherto honeymoon hoop into kangaroo lagoon liverpool loom loop loophole loose loosen loot maneuver mood moody moon mooncake moonless moonlight move mushroom nonfood noodle noon onto pool proof proofread removal remove renewable roof room root routine school schoolbag schoolhouse screw shampoo shoe shoelace shoot smooth soon soothe spoon spoonful stool stoop taboo too tool tooth toothbrush toothpaste toothpick troop truthful typhoon undo washroom waterproof whoever wound you zoo zookeeper zoological zoology zoom