booth

/buːθ/
Âm tiết booth
Trọng âm BOOTH

Phân tích Phonics

b
/b/
chữ nguyên âm
oo
/uː/
oo dài
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

gian nhỏ, buồng (điện thoại, bỏ phiếu, triển lãm)

Tham chiếu phát âm

💡

boo=/buː/(boot) + th=/θ/(thin)

Ví dụ

She waited in the phone booth to make a call.

Cô ấy đứng trong buồng điện thoại để gọi điện.