tool

/tuːl/
Âm tiết tool
Trọng âm TOOL

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
oo
/uː/
oo dài
l
/l/
âm l

Nghĩa

dụng cụ

Tham chiếu phát âm

💡

oo=/uː/(food) + l=/l/(lamp)

Ví dụ

This tool is useful for fixing the chair.

Dụng cụ này rất hữu ích để sửa cái ghế.