root
/ruːt/
Âm tiết root
Trọng âm ROOT
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
oo
/uː/
oo dài
t
/t/
quy tắc âm t
Nghĩa
rễ; nguồn gốc
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + oo=/uː/(food) + t=/t/(time)
Ví dụ
The tree has a strong root system.
Cây có hệ thống rễ rất khỏe.