pool
/puːl/
Âm tiết pool
Trọng âm POOL
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
oo
/uː/
oo dài
l
/l/
âm l
Nghĩa
hồ bơi; vũng nước
Tham chiếu phát âm
💡
oo=/uː/(food) + l=/l/(like)
Ví dụ
The children are swimming in the pool.
Bọn trẻ đang bơi trong hồ bơi.