cocoon

/kəˈkuːn/
Âm tiết co·coon
Trọng âm co-COON

Phân tích Phonics

co
/kə/
schwa
coon
/kuːn/
oo dài

Nghĩa

kén; lớp bao bọc

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(about) + coon=/kuːn/(moon)

Ví dụ

The caterpillar formed a cocoon around itself.

Con sâu tạo ra một cái kén bao quanh nó.