groove
/ɡruːv/
Âm tiết groove
Trọng âm GROOVE
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
oo
/uː/
oo dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
rãnh; nhịp điệu mạnh, cảm giác hưng phấn
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + oo=/uː/(moon) + v=/v/(van)
Ví dụ
The song has a smooth groove that makes people want to dance.
Bài hát có nhịp điệu mượt mà khiến mọi người muốn nhảy múa.