onto
/ˈɑːntuː/
Âm tiết on·to
Trọng âm ON-to
Phân tích Phonics
on
/ɑn/
o ngắn
to
/tuː/
oo dài
Nghĩa
lên trên; lên bề mặt
Tham chiếu phát âm
💡
on=/ɑn/(on) + to=/tuː/(too)
Ví dụ
The cat jumped onto the table.
Con mèo nhảy lên trên cái bàn.