schoolhouse
/ˈskuːlˌhaʊs/
Âm tiết school·house
Trọng âm SCHOOL-house
Phân tích Phonics
school
/skuːl/
oo dài
house
/haʊs/
ou đôi
Nghĩa
tòa nhà trường học
Tham chiếu phát âm
💡
school=/skuːl/(school) + house=/haʊs/(house)
Ví dụ
The old schoolhouse is now a museum.
Tòa nhà trường học cũ nay đã trở thành bảo tàng.