goose

/ɡuːs/
Âm tiết goose
Trọng âm GOOSE

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
oo
/uː/
oo dài
se
/s/
a-e dài

Nghĩa

ngỗng

Tham chiếu phát âm

💡

goo=/ɡuː/(goo) + s=/s/(sun)

Ví dụ

The goose is swimming on the lake.

Con ngỗng đang bơi trên hồ.