washroom
/ˈwɑʃ.ruːm/
Âm tiết wash·room
Trọng âm WASH-room
Phân tích Phonics
wash
/wɑʃ/
a ngắn
room
/ruːm/
oo dài
Nghĩa
nhà vệ sinh
Tham chiếu phát âm
💡
wash=/wɑʃ/(wash) + room=/ruːm/(room)
Ví dụ
The washroom is down the hall on the left.
Nhà vệ sinh ở cuối hành lang bên trái.