schoolbag
/ˈskuːlˌbæɡ/
Âm tiết school·bag
Trọng âm SCHOOL-bag
Phân tích Phonics
sch
/sk/
hỗn sc
ool
/uːl/
oo dài
bag
/bæɡ/
a ngắn
Nghĩa
cặp sách
Tham chiếu phát âm
💡
school=/skuːl/(school) + bag=/bæɡ/(bag)
Ví dụ
The boy put his books into his schoolbag.
Cậu bé cho sách vào cặp sách của mình.