undo
/ʌnˈduː/
Âm tiết un·do
Trọng âm un-DO
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
do
/duː/
oo dài
Nghĩa
hoàn tác; hủy bỏ
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/ (sun) + do=/duː/ (do)
Ví dụ
You can undo the last change with one click.
Bạn có thể hoàn tác thay đổi cuối cùng chỉ với một cú nhấp.