wound
/wuːnd/
Âm tiết wound
Trọng âm WOUND
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
ou
/uː/
oo dài
nd
/nd/
ng mũi
Nghĩa
vết thương
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + ou=/uː/(food) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
The doctor cleaned the wound carefully.
Bác sĩ đã làm sạch vết thương cẩn thận.