spoon
/spuːn/
Âm tiết spoon
Trọng âm SPOON
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
oo
/uː/
oo dài
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
cái thìa
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + oo=/uː/(moon) + n=/n/(no)
Ví dụ
She eats soup with a spoon.
Cô ấy ăn súp bằng thìa.