nonfood

/ˌnɒnˈfuːd/
Âm tiết non·food
Trọng âm non-FOOD

Phân tích Phonics

non
/nɒn/
o ngắn
food
/fuːd/
oo dài

Nghĩa

không phải thực phẩm; hàng phi thực phẩm

Tham chiếu phát âm

💡

non=/nɒn/ (nonstop) + food=/fuːd/ (food)

Ví dụ

The store sells both food and nonfood products.

Cửa hàng bán cả thực phẩm và hàng phi thực phẩm.