smooth

/smuːð/
Âm tiết smooth
Trọng âm SMOOTH

Phân tích Phonics

sm
/sm/
hỗn hợp phụ âm
oo
/uː/
oo dài
th
/ð/
th hữu thanh

Nghĩa

nhẵn, mượt; suôn sẻ

Tham chiếu phát âm

💡

sm=/sm/(smile) + oo=/uː/(food) + th=/ð/(this)

Ví dụ

The table surface is smooth.

Bề mặt của chiếc bàn rất nhẵn.