gloomy

/ˈɡluːmi/
Âm tiết gloom·y
Trọng âm GLOOM-y

Phân tích Phonics

gloom
/ɡluːm/
oo dài
y
/i/
y âm i

Nghĩa

u ám, ảm đạm

Tham chiếu phát âm

💡

gloom=/ɡluːm/(gloom) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The sky looks gloomy today.

Bầu trời hôm nay trông thật u ám.