kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/
Âm tiết kan·ga·roo
Trọng âm kan-ga-ROO

Phân tích Phonics

kan
/kæŋ/
a ngắn
ga
/ɡə/
schwa
roo
/ruː/
oo dài

Nghĩa

chuột túi, loài thú có túi sống ở Úc và di chuyển bằng cách nhảy

Tham chiếu phát âm

💡

kan=/kæŋ/(thank) + ga=/ɡə/(again) + roo=/ruː/(zoo)

Ví dụ

We saw a kangaroo jumping across the field.

Chúng tôi thấy một con chuột túi nhảy qua cánh đồng.