bamboo

/bæmˈbuː/
Âm tiết bam·boo
Trọng âm bam-BOO

Phân tích Phonics

bam
/bæm/
a ngắn
boo
/buː/
oo dài

Nghĩa

tre

Tham chiếu phát âm

💡

bam=/bæm/(ham) + boo=/buː/(moon)

Ví dụ

Pandas eat bamboo every day.

Gấu trúc ăn tre mỗi ngày.